Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #5978

cosmic

/'kɔzmik/

tính từ

  • (thuộc) vũ trụ
    • cosmic rays: tia vũ trụ
  • rộng lơn, khổng lồ
  • có thứ tự, có trật tự, có tổ chức, hài hoà
Biến thể từ cosmics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or from or pertaining to or characteristic of the cosmos or universe\ns. inconceivably extended in space or time

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...