Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

facility

/fə'siliti/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1297

“facilities” là số nhiều của facility — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cơ sở, tiện nghi danh từ

“The hotel has many facilities for guests.”Khách sạn có nhiều tiện nghi cho khách.

Biến thể từ facilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

facility

/fə'siliti/

danh từ

  • (số nhiều) điều kiện dễ dàng, điều kiện thuận lợi; phương tiện dễ dàng
    • to give facilities for (of) foing something: tạo điều kiện dễ dàng để làm việc gì
    • transportation facilities: những phương tiện dễ dàng cho việc vận chuyển
  • sự dễ dàng, sự trôi chảy
  • sự hoạt bát
  • tài khéo léo
  • tính dễ dãi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a building or place that provides a particular service or is used for a particular industry n. a natural effortlessness n. something designed and created to serve a particular function and to afford a particular convenience or service n. a service that an organization or a piece of equipment offers you

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...