Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“faded” là quá khứ phân từ của fade — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2882

fade

/'feid/

nội động từ

  • héo đi, tàn đi (cây)
  • nhạt đi, phai đi (màu)
  • mất dần, mờ dần, biến dần

ngoại động từ

  • làm phai màu, làm bạc màu
  • (điện ảnh) truyền hình
    • to fade in: đưa (cảnh, âm thanh) vào dần
    • to fade out: làm (ảnh) mờ dần
  • tăng (âm) thành không rõ nữa; giảm (âm) thành không rõ
Định nghĩa tiếng Anh

n. gradually ceasing to be visible\nv. become less clearly visible or distinguishable; disappear gradually or seemingly\nv. lose freshness, vigor, or vitality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...