Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fade

/'feid/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2882

“fades” là ngôi 3 số ít của fade — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

héo đi, tàn đi (cây) động từ

“The flowers began to fade in the autumn.”Những bông hoa bắt đầu héo đi vào mùa thu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fade

/'feid/

nội động từ

  • héo đi, tàn đi (cây)
  • nhạt đi, phai đi (màu)
  • mất dần, mờ dần, biến dần

ngoại động từ

  • làm phai màu, làm bạc màu
  • (điện ảnh) truyền hình
    • to fade in: đưa (cảnh, âm thanh) vào dần
    • to fade out: làm (ảnh) mờ dần
  • tăng (âm) thành không rõ nữa; giảm (âm) thành không rõ
Định nghĩa tiếng Anh

n. gradually ceasing to be visible v. become less clearly visible or distinguishable; disappear gradually or seemingly v. lose freshness, vigor, or vitality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...