Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13145

failing

/'feiliɳ/

danh từ

  • sự thiếu
  • sự không làm tròn (nhiệm vụ)
  • sự suy nhược, sự suy yếu
  • sự thất bại, sự phá sản
  • sự trượt, sự đánh trượt
  • thiếu sót, nhược điểm

giới từ

  • thiếu, không có
    • failing this: nếu không có vấn đề này; nếu việc này không xảy ra
    • whom failing; failing whom: nếu vắng người ấy (người khác làm thay...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flaw or weak point\nn. failure to reach a minimum required performance\ns. below acceptable in performance

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...