Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9324

falter

/'fɔ:ltə/

nội động từ

  • dao động, nản chí, chùn bước, nao núng
  • nói ấp úng, nói ngập ngừng
    • to falter out: ấp úng nói ra, ấp úng thốt ra
  • đi loạng choạng
  • vấp ngã

ngoại động từ

  • ấp úng nói ra, ngập ngừng nói ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. be unsure or weak\nv. move hesitatingly, as if about to give way

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...