Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fantast

/'fæntæst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fantast

/'fæntæst/

danh từ

  • người ảo tưởng, người mơ mộng
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who predicts the future

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...