fare
“fares” là số nhiều của fare — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The fare for the bus is $2.50.”Giá vé xe buýt là 2,50 đô la.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fare
/feə/
danh từ
- tiền xe, tiền đò, tiền phà; tiền vé (tàu, máy bay...)
- khách đi xe thuê
- thức ăn, đồ ăn, chế độ ăn
- plentiful fare: thức ăn thừa thãi
- to be fond of good fare: thích ăn ngon
nội động từ
- đi đường, đi du lịch
- xảy ra, ở vào tình trạng (nào đó); làm ăn
- how fares it?: tình hình thế nào?
- he fared well in his business: nó làm ăn tốt trong việc kinh doanh
- được khao, được thết
- ăn uống, bồi dưỡng
- to fare badly: ăn tồi
thành ngữ
- to fare well
- có sức khoẻ tốt
- công việc làm ăn ổn thoả
- ăn ngon
- to fare well with somebody
- tâm đầu hợp ý với ai
- to fare ill
- có sức khoẻ kém
- công việc làm ăn gặp khó khăn
- to fare ill with something
- gặp khó khăn về vấn đề gì; không may về vấn đề gì
Định nghĩa tiếng Anh
n. the sum charged for riding in a public conveyance n. a paying (taxi) passenger n. the food and drink that are regularly served or consumed v. eat well