Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1576

ticket

/'tikit/

danh từ

    • through ticket: vé suốt
    • return ticket: vé khứ hồi
  • giấy (giấy phép, giấy mời...)
    • free ticket: giấy mời; giấy ưu tiên ra vào
  • bông, phiếu
    • ticket for soup: phiếu cháo
  • nhãn ghi giá; nhãn ghi đặc điểm (hàng hoá...)
  • thẻ, biển
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) danh sách ứng cử
    • the Democratic ticket: danh sách ứng cử của đảng Dân chủ
  • (thông tục) (the ticket) cái đúng điệu
    • that's the ticket: đúng điệu; đúng lắm; vừa nhịp

thành ngữ

  1. to get one's ticket
    • được giải ngũ

ngoại động từ

  • dán nhãn, viết nhãn (ghi giá, ghi đặc điểm... hàng hoá)
  • phát vé, phát phiếu
Đồng nghĩa passvoucher
Định nghĩa tiếng Anh

n. a commercial document showing that the holder is entitled to something (as to ride on public transportation or to enter a public entertainment)\nn. a summons issued to an offender (especially to someone who violates a traffic regulation)\nn. the appropriate or desirable thing\nv. issue a ticket or a fine to as a penalty

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...