Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

farm

/fɑ:m/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1258

“farms” là số nhiều của farm — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nông trại danh từ

“They live on a farm.”Họ sống trên một nông trại.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

farm

/fɑ:m/

danh từ

  • trại, trang trại, đồn điền
  • nông trường
    • a collective farm: nông trường tập thể
    • a state farm: nông trường quốc doanh
  • khu nuôi thuỷ sản
  • trại trẻ
  • (như) farm-house

ngoại động từ

  • cày cấy, trồng trọt
  • cho thuê (nhân công)
  • trông nom trẻ em (ở trại trẻ)
  • trưng (thuê)

nội động từ

  • làm ruộng
Định nghĩa tiếng Anh

n. workplace consisting of farm buildings and cultivated land as a unit v. be a farmer; work as a farmer v. collect fees or profits

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...