farm
/fɑ:m/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1258
“farms” là số nhiều của farm — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nông trại
danh từ
“They live on a farm.”Họ sống trên một nông trại.
Biến thể từ
farms số nhiều
farmed quá khứ phân từ
farmed quá khứ
farming hiện tại phân từ
farms ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
ranchplantationhomesteadcultivate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
farm
/fɑ:m/
danh từ
- trại, trang trại, đồn điền
- nông trường
- a collective farm: nông trường tập thể
- a state farm: nông trường quốc doanh
- khu nuôi thuỷ sản
- trại trẻ
- (như) farm-house
ngoại động từ
- cày cấy, trồng trọt
- cho thuê (nhân công)
- trông nom trẻ em (ở trại trẻ)
- trưng (thuê)
nội động từ
- làm ruộng
Định nghĩa tiếng Anh
n. workplace consisting of farm buildings and cultivated land as a unit v. be a farmer; work as a farmer v. collect fees or profits