Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #7651

fashionable

/'fæʃnəbl/

tính từ

  • đúng mốt, hợp thời trang; lịch sự, sang trọng

danh từ

  • người đúng mốt (ăn mặc...); người lịch sự, người sang
Biến thể từ fashionables số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. being or in accordance with current social fashions\ns. patronized by

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...