Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feature

/'fi:tʃə/ IELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1190

“featuring” là hiện tại phân từ của feature — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đặc điểm, tính năng danh từ

“The phone has several new features.”Chiếc điện thoại có nhiều tính năng mới.

Đồng nghĩa characteristictrait
Trái nghĩa flaw
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feature

/'fi:tʃə/

danh từ

  • nét đặc biệt, điểm đặc trưng
  • (số nhiều) nét mặt
  • bài đặc biệt, tranh biếm hoạ đặc biệt (trong một tờ báo)
  • (sân khấu) tiết mục chủ chốt

thành ngữ

  1. feature film, feature picture
    • phim truyện

ngoại động từ

  • là nét đặc biệt của
  • mô tả những nét nổi bật của (cái gì); vẽ những nét nổi bật của (cái gì)
  • đề cao
  • chiếu (phim)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có (ai) đóng vai chính)
    • a film featuring a new star: phim có một ngôi sao màn ảnh mới đóng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tưởng tượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a prominent attribute or aspect of something n. the characteristic parts of a person's face: eyes and nose and mouth and chin n. the principal (full-length) film in a program at a movie theater n. a special or prominent article in a newspaper or magazine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...