feature
“featuring” là hiện tại phân từ của feature — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The phone has several new features.”Chiếc điện thoại có nhiều tính năng mới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feature
/'fi:tʃə/
danh từ
- nét đặc biệt, điểm đặc trưng
- (số nhiều) nét mặt
- bài đặc biệt, tranh biếm hoạ đặc biệt (trong một tờ báo)
- (sân khấu) tiết mục chủ chốt
thành ngữ
- feature film, feature picture
- phim truyện
ngoại động từ
- là nét đặc biệt của
- mô tả những nét nổi bật của (cái gì); vẽ những nét nổi bật của (cái gì)
- đề cao
- chiếu (phim)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có (ai) đóng vai chính)
- a film featuring a new star: phim có một ngôi sao màn ảnh mới đóng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tưởng tượng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a prominent attribute or aspect of something n. the characteristic parts of a person's face: eyes and nose and mouth and chin n. the principal (full-length) film in a program at a movie theater n. a special or prominent article in a newspaper or magazine