Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10712

feeding

/'fi:diɳ/

danh từ

  • sự cho ăn; sự nuôi lớn
  • sự bồi dưỡng
  • sự cung cấp (chất liệu cho máy)
  • (sân khấu), (từ lóng) sự nhắc nhau bằng vĩ bạch (giữa hai diễn viên)
  • (thể dục,thể thao) sự chuyền bóng (cho đồng đội sút làm bàn)
  • đồng cỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of supplying food and nourishment

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...