Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6492

ferry

/'feri/

danh từ

  • bến phà
  • phà
  • (pháp lý) quyền chở phà

ngoại động từ

  • chở (phà)
  • chuyên chở (hàng, người...) bằng phà; qua (sông...) bằng phà
  • (hàng không) lái (máy bay mới) ra sân bay

nội động từ

  • qua sông bằng phà
  • đi đi lại lại từ bên này sang bên kia sông (thuyền...)
Đồng nghĩa boatship
Định nghĩa tiếng Anh

n. a boat that transports people or vehicles across a body of water and operates on a regular schedule\nn. transport by boat or aircraft\nv. transport from one place to another\nv. transport by ferry

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...