Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fesse

/fes/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fesse

/fes/

danh từ

  • băng ngang giữa (trên huy hiệu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A band drawn horizontally across the center of an escutcheon, and containing in breadth the third part of it; one of the nine honorable ordinaries.

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...