Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feudal

/'fju:dl/ TOEFLCollins ★ phổ biến #16368
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feudal

/'fju:dl/

nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mang mối hận thù, mang mối cừu hận, mang mối thù truyền kiếp

tính từ

  • phong kiến
    • feudal system: chế độ phong kiến
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characteristic of feudalism

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...