feudal
/'fju:dl/ TOEFLCollins ★ phổ biến #16368
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feudal
/'fju:dl/
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mang mối hận thù, mang mối cừu hận, mang mối thù truyền kiếp
tính từ
- phong kiến
- feudal system: chế độ phong kiến
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or characteristic of feudalism