Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fiber

/'faibə/ TOEFLIELTS phổ biến #2594

“fibers” là số nhiều của fiber — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sợi, chất xơ danh từ

“Eating more fiber can improve your digestion.”Ăn nhiều chất xơ có thể cải thiện tiêu hóa của bạn.

Biến thể từ fibers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fiber

/'faibə/

danh từ

  • (sinh vật học) sợi, thớ
  • sợi phíp
    • cotton fibre: sợi bông
  • cấu tạo có thớ, kết cấu có thớ
  • (thực vật học) rễ con
  • tính tình
    • a man of coarse fibre: người tính tình thô lỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slender and greatly elongated substance capable of being spun into yarn n. any of several elongated, threadlike cells (especially a muscle fiber or a nerve fiber) n. a leatherlike material made by compressing layers of paper or cloth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...