Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #13790

filament

/'filəmənt/

danh từ

  • sợi nhỏ, dây nhỏ, tơ
  • sợi đèn, dây tóc (đèn)
  • (thực vật học) chỉ nhị
Biến thể từ filaments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the stalk of a stamen\nn. a threadlike structure (as a chainlike series of cells)\nn. a thin wire (usually tungsten) that is heated white hot by the passage of an electric current

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...