fiduciary
/fi'dju:ʃjəri/ phổ biến #20620
“fiduciaries” là số nhiều của fiduciary — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ủy thác; người được ủy thác (quản lý tài sản)
adj./n.
“Investment managers have a fiduciary duty to clients.”Nhà quản lý đầu tư có nghĩa vụ ủy thác đối với khách hàng.
Biến thể từ
fiduciaries số nhiều
Đồng nghĩa
trusteeconfidentialcustodial
Trái nghĩa
adversarialself-interested
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fiduciary
/fi'dju:ʃjəri/
tính từ
- uỷ thác (di sản)
- tín dụng (tiền tệ)
tính từ
- (pháp lý) người được uỷ thác
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who holds assets in trust for a beneficiary a. relating to or of the nature of a legal trust (i.e. the holding of something in trust for another)