Từ điển Anh–Việt
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "filled". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (7)
gold-filled
tính từ: bọc vàng
gas-filled thyratron
(Tech) đèn ba cực nạp khí
unfulfilled
tính từ: không hoàn thành, chưa làm xong, chưa làm tròn (nhiệm …
fulfilled
thoả mãn, mãn nguyện
unfilled
tính từ: không đầy, không đổ đầy, không lấp đầy, không rót đầy
gas-filled relay
(Tech) bộ kế điện nạp khí, rơle nạp khí
gas-filled capacitor
(Tech) bộ điện dung nạp khí