Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #470

finally

/'fainəli/

phó từ

  • cuối cùng, sau cùng
  • dứt khoát
    • to settle a matter finally: giải quyết dứt khoát một vấn đề
Định nghĩa tiếng Anh

r. after an unspecified period of time or an especially long delay

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...