Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #86

first

/fə:st/

danh từ

  • thứ nhất
  • đầu tiên; quan trọng nhất; cơ bản
    • first principles: nguyên tắc cơ bản

thành ngữ

  1. at first hand
    • trực tiếp
  2. at first sight
    • từ ban đầu, từ cái nhìn ban đầu
      • love at first sight: tình yêu từ buổi đầu gặp nhau
    • thoạt nhìn ((cũng) at first view)
  3. at first view
    • thoạt nhìn
      • at first view, the problem seems easy: thoạt nhìn vấn đề như để giải quyết
  4. at the first blush
    • (xem) blush
  5. at the first go-off
    • mới đầu
  6. to climb in first speed
    • sang số 1
  7. to do something first thing
    • (thông tục) làm việc gì trước tiên
  8. to fall head first
    • ngã lộn đầu xuống

phó từ

  • trước tiên, trước hết
  • trước
    • must get this done first: phải làm việc này trước
  • đầu tiên, lần đầu
    • where did you see him first?: lần đầu anh gặp cậu ấy ở đâu?
  • thà
    • he'd die first before betraying his cause: anh ấy thà chết chứ không thể phản lại sự nghiệp của mình

thành ngữ

  1. first and foremost
    • đầu tiên và trước hết
  2. first and last
    • nói chung
  3. first come first served
    • (xem) come
  4. first of all
    • trước hết
  5. first off
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trước hết
  6. first or last
    • chẳng chóng thì chày

danh từ

  • người đầu tiên, người thứ nhất; vật đầu tiên, vật thứ nhất
    • the first in arrive was Mr X: người đến đầu tiên là ông X
  • ngày mùng một
    • the first of January: ngày mùng một tháng Giêng
  • buổi đầu, lúc đầu
    • at first: đầu tiên, trước hết
    • from the first: từ lúc ban đầu
    • from first to lasi: từ đầu đến cuối
  • (số nhiều) hàng loại đặc biệt (bơ, bột)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (kỹ thuật) số một (máy nổ...)

thành ngữ

  1. the First
    • ngày mồng một tháng chín (mở đầu mùa săn gà gô)
Đồng nghĩa initialprimary
Trái nghĩa lastfinal
Định nghĩa tiếng Anh

n. the first or highest in an ordering or series\nn. the first element in a countable series\nn. an honours degree of the highest class\na. preceding all others in time or space or degree

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...