Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2715

initially

/i'niʃəli/

phó từ

  • vào lúc đầu, ban đầu
Định nghĩa tiếng Anh

r. at the beginning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...