Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

finer

/'fainә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

finer

//

  • (tô pô) mịn hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s. (comparative of `fine') greater in quality or excellence

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...