Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

finer

//

  • (tô pô) mịn hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s. (comparative of `fine') greater in quality or excellence

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...