Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

finite

/'fainait/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #9670

“finites” là số nhiều của finite — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có hạn, hữu hạn tính từ

“The Earth's resources are finite.”Tài nguyên Trái Đất là hữu hạn.

Biến thể từ finites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

finite

/'fainait/

tính từ

  • có hạn; có chừng; hạn chế
  • (ngôn ngữ học) có ngôi (động từ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. bounded or limited in magnitude or spatial or temporal extent a. of verbs; relating to forms of the verb that are limited in time by a tense and (usually) show agreement with number and person

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...