Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fiscal

/fiskəl/ GRECollins ★★★ phổ biến #3635

“fiscals” là số nhiều của fiscal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tài chính tính từ

“Fiscal policy affects the economy.”Chính sách tài chính ảnh hưởng đến nền kinh tế.

Biến thể từ fiscals số nhiều
Đồng nghĩa budgetaryfinancial
Trái nghĩa monetaryprivate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fiscal

/fiskəl/

tính từ

  • (thuộc) công khố; (thuộc) tài chính
    • fiscal year: năm tài chính

danh từ

  • viên chức tư pháp (ở một số nước Châu-âu)
  • (Ê-cốt) (pháp lý) biện lý
Định nghĩa tiếng Anh

a. involving financial matters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...