fiscal
/fiskəl/ GRECollins ★★★ phổ biến #3635
“fiscals” là số nhiều của fiscal — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tài chính
tính từ
“Fiscal policy affects the economy.”Chính sách tài chính ảnh hưởng đến nền kinh tế.
Biến thể từ
fiscals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fiscal
/fiskəl/
tính từ
- (thuộc) công khố; (thuộc) tài chính
- fiscal year: năm tài chính
danh từ
- viên chức tư pháp (ở một số nước Châu-âu)
- (Ê-cốt) (pháp lý) biện lý
Định nghĩa tiếng Anh
a. involving financial matters