Từ điển Anh–Việt

112.471 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flask

/flɑ:sk/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #14030

Nghĩa thường dùng

bình cầu thí nghiệm
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flask

/flɑ:sk/

danh từ

  • túi đựng thuốc súng
  • bình thót cổ (dùng trong phòng thí nghiệm)
  • chai bẹt, lọ bẹt (đựng rượu để trong bao da, bỏ túi được)
  • hũ rượu có vỏ mây đan
  • (kỹ thuật) khung khuôn, hòm khuôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. bottle that has a narrow neck n. the quantity a flask will hold

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...