flavor
/'fleivə/ TOEFL phổ biến #3118
“flavored” là quá khứ của flavor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hương vị
danh từ
“The flavor of the dish was exquisite.”Hương vị của món ăn thật tuyệt vời.
Biến thể từ
flavors số nhiều
flavoring hiện tại phân từ
flavored quá khứ
flavors ngôi 3 số ít
flavored quá khứ phân từ
Trái nghĩa
blandnesstastelessness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flavor
/'fleivə/
danh từ: (flavor) /'fleivə/
- vị ngon, mùi thơm; mùi vị
- sweets with different flavour: kẹo với nhiều mùi vị khác nhau
- (nghĩa bóng) hương vị phảng phất
- a newspapers story with a flavour of romance: chuyện viết trên báo có phảng phất hương vị tiểu thuyết
ngoại động từ
- cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị
- to flavour soup with onions: cho hành để tăng thêm mùi vị của súp
- (nghĩa bóng) tăng thêm hứng thú của, thêm thắt vào, thêm mắm thêm muối vào
Định nghĩa tiếng Anh
n. (physics) the six kinds of quarks