Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flavor

/'fleivə/ TOEFL phổ biến #3118

“flavored” là quá khứ của flavor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hương vị danh từ

“The flavor of the dish was exquisite.”Hương vị của món ăn thật tuyệt vời.

Đồng nghĩa tastesavor
Trái nghĩa blandnesstastelessness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flavor

/'fleivə/

danh từ: (flavor) /'fleivə/

  • vị ngon, mùi thơm; mùi vị
    • sweets with different flavour: kẹo với nhiều mùi vị khác nhau
  • (nghĩa bóng) hương vị phảng phất
    • a newspapers story with a flavour of romance: chuyện viết trên báo có phảng phất hương vị tiểu thuyết

ngoại động từ

  • cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị
    • to flavour soup with onions: cho hành để tăng thêm mùi vị của súp
  • (nghĩa bóng) tăng thêm hứng thú của, thêm thắt vào, thêm mắm thêm muối vào
Định nghĩa tiếng Anh

n. (physics) the six kinds of quarks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...