flection
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flection
/flection/
danh từ
- sự uốn
- chỗ uốn
- (ngôn ngữ học) biến tố
- (toán học) độ uốn
- flexion of a surface: độ uốn của một mặt
Định nghĩa tiếng Anh
n the state of being flexed (as of a joint) n deviation from a straight or normal course