Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flection

/flection/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flection

/flection/

danh từ

  • sự uốn
  • chỗ uốn
  • (ngôn ngữ học) biến tố
  • (toán học) độ uốn
    • flexion of a surface: độ uốn của một mặt
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being flexed (as of a joint) n deviation from a straight or normal course

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...