Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flip

/flip/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3922

“flips” là ngôi 3 số ít của flip — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lật động từ

“He can flip the pancake perfectly in the air.”Anh ấy có thể lật bánh kếp một cách hoàn hảo trên không.

Đồng nghĩa tossturnflickoverturn
Trái nghĩa steadyfix
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flip

/flip/

danh từ

  • Flíp (bia trộn rượu pha đường hâm nóng)

danh từ

  • cái búng
  • cái vụt nhẹ; cú đánh nhẹ mà đau
  • (thông tục) chuyến bay ngắn

ngoại động từ

  • búng
    • to flip a coin: búng đồng tiền
    • to flip somebody's ear: búng tai ai
  • đánh nhẹ
  • quất nhẹ (roi), phẩy (quạt); giật giật (mồi câu)

nội động từ

  • bật bật ngón tay
  • quất, vụt
    • to flip at something with a whip: vụt roi vào cái gì

thành ngữ

  1. to flip up
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tung đồng tiền (xem sấp ngửa để chọn bên trong cuộc thi đấu...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. hot or cold alcoholic mixed drink containing a beaten egg n. a sudden, quick movement n. the act of flipping a coin n. a dive in which the diver somersaults before entering the water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...