Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flora

/flora/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11331

Nghĩa thường dùng

Hệ thực vật danh từ

“The flora in this forest is very diverse and beautiful.”Hệ thực vật trong rừng này rất đa dạng và đẹp.

Biến thể từ floras số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flora

/flora/

danh từ, số nhiều floras, florae

  • hệ thực vật (của một vùng)
  • danh sách thực vật, thực vật chí
Định nghĩa tiếng Anh

n all the plant life in a particular region or period n (botany) a living organism lacking the power of locomotion

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...