flying
/flying/
danh từ
- sự bay
- chuyến bay
tính từ
- bay
- mau chóng, chớp nhoáng
- a flying visit: cuộc đi thăm chớp nhoáng
Biến thể từ
flying hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
s. hurried and brief