Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #4902

flying

/flying/

danh từ

  • sự bay
  • chuyến bay

tính từ

  • bay
  • mau chóng, chớp nhoáng
    • a flying visit: cuộc đi thăm chớp nhoáng
Đồng nghĩa soaringhoveringaerial
Trái nghĩa groundedlanded
Định nghĩa tiếng Anh

s. hurried and brief

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...