Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“folded” là quá khứ phân từ của fold — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3493

fold

//

  • gấp uốn
Đồng nghĩa bendcreasepleatdouble
Định nghĩa tiếng Anh

n. an angular or rounded shape made by folding\nn. a geological process that causes a bend in a stratum of rock\nn. a folded part (as in skin or muscle)\nn. a pen for sheep

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...