Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

following suit

cụm từ

  • làm theo cách của người khác, bắt chước hành động hoặc quyết định của người khác
    • follow suit: làm theo, bắt chước
    • quickly follow suit: nhanh chóng làm theo
    • follow suit with something: làm theo với điều gì đó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...