Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“forecasts” là số nhiều của forecast — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #5890

forecast

/fɔ:'kɑ:st/

danh từ

  • sự dự đoán trước; sự dự báo trước
    • weather forecast: dự báo thời tiết
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự biết lo xa

ngoại động từ, forecast, forecasted

  • dự đoán, đoán trước; dự báo
    • to forecast the weather: đự báo thời tiết
Đồng nghĩa predictionoutlook
Định nghĩa tiếng Anh

v. predict in advance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...