Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #3608

prediction

/pri'dikʃn/

danh từ

  • sự nói trước; sự đoán trước, sự dự đoán
  • lời nói trước; lời đoán trước, lời dự đoán, lời tiên tri
Biến thể từ predictions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of predicting (as by reasoning about the future)\nn. a statement made about the future

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...