foreshadow
/fɔ:'ʃædou/ TOEFLGRE phổ biến #15685
Nghĩa thường dùng
báo hiệu điều gì sẽ xảy ra
động từ
“The dark clouds foreshadow a storm.”Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão.
Biến thể từ
foreshadowed quá khứ
foreshadowed quá khứ phân từ
foreshadows ngôi 3 số ít
foreshadowing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foreshadow
/fɔ:'ʃædou/
ngoại động từ
- báo hiệu; báo trước; là điềm của
Định nghĩa tiếng Anh
v indicate by signs