foreshadow
/fɔ:'ʃædou/
ngoại động từ
- báo hiệu; báo trước; là điềm của
Biến thể từ
foreshadowed quá khứ
foreshadowed quá khứ phân từ
foreshadows ngôi 3 số ít
foreshadowing hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v indicate by signs