Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forestation

/,fɔris'teiʃn/

danh từ

  • sự trồng cây gây rừng

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...