Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10930

forgiving

/fə'giviɳ/

tính từ

  • sãn sàng tha thứ, khoan dung
    • a forgiving nature: bản chất khoan dung
Định nghĩa tiếng Anh

a. inclined or able to forgive and show mercy

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...