Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fortuna

/fɔ:'tju:nә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fortuna

//

* danh từ
  • nữ thần may mắn (thần thoại La-mã)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Roman mythology) the goddess of fortune and good luck; counterpart of Greek Tyche

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...