Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #5300

fortunate

/'fɔ:tʃnit/

tính từ

  • may mắn, có phúc, tốt số
  • tốt, thuận lợi
    • a fortunate omen: điểm tốt
Định nghĩa tiếng Anh

a. having unexpected good fortune\ns. supremely favored\ns. presaging good fortune

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...