Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #4970

unfortunate

/ʌn'fɔ:tʃnit/

tính từ

  • không may, rủi ro, bất hạnh
    • an unfortunate man: người bất hạnh
    • an unfortunate event: việc rủi ro
  • đáng buồn, đáng tiếc, bất như ý; tai hại

danh từ

  • người bất hạnh, người bạc mệnh, người không may
Biến thể từ unfortunates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who suffers misfortune\na. not favored by fortune; marked or accompanied by or resulting in ill fortune\ns. unsuitable or regrettable

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...