fortunately
/'fɒitʃәnitli/ Collins ★★ phổ biến #4316
Nghĩa thường dùng
may mắn thay
trạng từ
“Fortunately, we found a spare umbrella.”May mắn thay, chúng tôi tìm thấy một chiếc ô dự phòng.
Đồng nghĩa
luckilyhappilyprovidentiallyopportunely
Trái nghĩa
unfortunatelyunluckilysadly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fortunately
//
* phó từ- may mắn, may thay
Định nghĩa tiếng Anh
r. by good fortune