Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4316

fortunately

//

* phó từ
  • may mắn, may thay
Định nghĩa tiếng Anh

r. by good fortune

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...