Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fossil

/'fɔsl/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5043

“fossils” là số nhiều của fossil — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hóa thạch danh từ

“The fossil was discovered in a remote area.”Hóa thạch được phát hiện ở một khu vực hẻo lánh.

Biến thể từ fossils số nhiều
Đồng nghĩa remnantpetrifiedrelic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fossil

/'fɔsl/

tính từ

  • hoá đá, hoá thạch
    • fossil bones: xương hoá thạch
  • cổ lỗ, lỗi thời, hủ lậu
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) chôn ở dưới đất; đào ở đất lên

danh từ

  • vật hoá đá, hoá thạch
  • người cổ lỗ, người lỗi thời, người hủ lậu; vật cổ lỗ, vật lỗi thời
Định nghĩa tiếng Anh

n. the remains (or an impression) of a plant or animal that existed in a past geological age and that has been excavated from the soil a. characteristic of a fossil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...