Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fovea

/'fouviə/ phổ biến #46187
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fovea

/'fouviə/

danh từ, số nhiều foveae

  • (giải phẫu) h
Định nghĩa tiếng Anh

n. area consisting of a small depression in the retina containing cones and where vision is most acute

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...