Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“fragmenting” là hiện tại phân từ của fragment — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4744

fragment

/'frægmənt/

danh từ

  • mảnh, mảnh vỡ
    • to be smashed to fragments: bị đập vụn thành mảnh
    • the fragments of a meal: thức ăn thừa
  • khúc, đoạn, mấu (của cái gì không liên tục hay chưa hoàn thành)
    • fragments of conversation: những đoạn (không mạch lạc) của câu chuyện
  • tác phẩm chưa hoàn thành
Đồng nghĩa pieceshardsplinter
Trái nghĩa wholeentirety
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece broken off or cut off of something else\nn. an incomplete piece

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...