Từ điển Anh–Việt

112,419 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12547

splinter

/'splintə/

danh từ

  • mảnh vụn (gỗ, đá, đạn...)

ngoại động từ

  • làm vỡ ra từng mảnh

nội động từ

  • vỡ ra từng mảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small thin sharp bit or wood or glass or metal\nv. break up into splinters or slivers

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...