Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #2968

framework

/'freimwə:k/

danh từ

  • sườn (nhà, tàu...); khung (máy)
  • khung ảnh, khung tranh (nói chung)
  • cốt truyện
    • framework of a novel: cốt truyện của một cuốn tiểu thuyết
  • lớp đá lát thành giếng, sườn đê
  • (nghĩa bóng) cơ cấu tổ chức, khuôn khổ
    • the framework of society: cơ cấu xã hội

thành ngữ

  1. to return into the framework
    • hợp nhất, thống nhất
Biến thể từ frameworks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the underlying structure\nn. a structure supporting or containing something

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...