Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“frameworks” là số nhiều của framework — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #2968

framework

//

  • hệ dàn
Biến thể từ frameworks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the underlying structure\nn. a structure supporting or containing something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...