fridge
/fridʤ/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #9318
“fridges” là số nhiều của fridge — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tủ lạnh
danh từ
“Make sure to put the leftovers in the fridge.”Hãy chắc chắn để đồ ăn thừa vào tủ lạnh.
Biến thể từ
fridges số nhiều
Đồng nghĩa
refrigeratorcooler
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fridge
/fridʤ/
danh từ
- (thông tục) tủ ướp lạnh ((viết tắt) của frigerator)
Định nghĩa tiếng Anh
n a refrigerator in which the coolant is pumped around by an electric motor